Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spreadhead


noun
two facing pages of a book or other publication
Syn:
spread, spread head, facing pages
Hypernyms:
page
Hyponyms:
center spread, centre spread, centerfold, centrefold
Part Holonyms:
publication


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.