Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
squeaker


noun
1. any artifact that makes a squeaking sound when used
- those sneakers are squeakers
- which hinge is the squeaker?
Derivationally related forms:
squeak
Hypernyms:
artifact, artefact
2. something achieved (or escaped) by a narrow margin
Syn:
close call, close shave, squeak, narrow escape
Hypernyms:
accomplishment, achievement

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squeaker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.