Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
stela


noun
an ancient upright stone slab bearing markings
Syn:
stele
Hypernyms:
stone, antiquity
Instance Hyponyms:
Rosetta Stone


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.