Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
subduedness


noun
1. the property of lights or sounds that lack brilliance or are reduced in intensity
Syn:
dimness
Derivationally related forms:
subdued, dim (for: dimness)
Hypernyms:
dullness
2. a disposition to be patient and long suffering
Syn:
meekness
Derivationally related forms:
subdued, meek (for: meekness)
Hypernyms:
humility, humbleness
Hyponyms:
spinelessness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.