Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
syncopator


noun
a musician who plays syncopated jazz music (usually in a dance band)
- they called themselves the Dixie Syncopators
Derivationally related forms:
syncopate
Hypernyms:
jazz musician, jazzman


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.