Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tappa


noun
1. the thin fibrous bark of the paper mulberry and Pipturus albidus
Syn:
tapa, tapa bark, tappa bark
Hypernyms:
bark
2. a paperlike cloth made in the South Pacific by pounding tapa bark
Syn:
tapa
Hypernyms:
fabric, cloth, material, textile


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.