Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
teammate



noun
a fellow member of a team (Freq. 2)
- it was his first start against his former teammates
Syn:
mate
Hypernyms:
associate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.