Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tinsmith


noun
someone who makes or repairs tinware
Syn:
tinner
Hypernyms:
smith


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.