Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tovarisch


noun
a comrade (especially in Russian communism)
Syn:
tovarich
Regions:
Soviet Union, Russia, Union of Soviet Socialist Republics, USSR
Hypernyms:
companion, comrade, fellow, familiar, associate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.