Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
treacle



noun
1. writing or music that is excessively sweet and sentimental
Syn:
mush, slop, glop
Derivationally related forms:
sloppy (for: slop), treacly
Hypernyms:
sentimentalism
2. a pale cane syrup
Syn:
golden syrup
Derivationally related forms:
treacly
Regions:
United Kingdom, UK, U.K., Britain, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Great Britain
Hypernyms:
syrup, sirup

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "treacle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.