Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
typic


adjective
being or serving as an illustration of a type
- the free discussion that is emblematic of democracy
- an action exemplary of his conduct
Syn:
emblematic, exemplary
Similar to:
typical
Derivationally related forms:
type, example (for: exemplary), emblem (for: emblematic)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "typic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.