Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unchaste


adjective
not chaste
- unchaste conduct
Ant:
chaste
Similar to:
cyprian, easy, light, loose, promiscuous,
sluttish, wanton, fallen, licentious
See Also:
immoral, impure
Attrubites:
virtue, chastity, sexual morality

Related search result for "unchaste"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.