Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unrhythmical


adjective
not rhythmic;
irregular in beat or accent
Syn:
unrhythmic
Ant:
rhythmical
Similar to:
arrhythmic, arrhythmical, nonrhythmic, unmeasured
See Also:
irregular

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.