Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unscrew


verb
1. loosen something by unscrewing it (Freq. 2)
- unscrew the outlet plate
Hypernyms:
loosen, loose
Entailment:
rotate, circumvolve
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP
2. loosen by turning (Freq. 1)
- unscrew the bottle cap
Ant:
screw
Hypernyms:
loosen, loose
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "unscrew"
  • Words pronounced/spelled similarly to "unscrew"
    unscrew unsure

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.