Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unshielded


adjective
(used especially of machinery) not protected by a shield (Freq. 1)
Similar to:
unprotected

Related search result for "unshielded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.