Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
vacationing


noun
the act of taking a vacation (Freq. 1)
Derivationally related forms:
vacation
Hypernyms:
leisure
Hyponyms:
busman's holiday, caravanning


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.