Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wainscotting


noun
1. a wainscoted wall (or wainscoted walls collectively)
Syn:
wainscoting
Hypernyms:
wall
2. wooden panels that can be used to line the walls of a room
Syn:
wainscot, wainscoting
Hypernyms:
panel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.