Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
whizbang


noun
1. a small high-velocity shell;
it makes a whizzing sound followed by a bang when it hits
Syn:
whizzbang, whizbang shell
Hypernyms:
shell
2. a firecracker that (like the whizbang shell) makes a whizzing sound followed by a loud explosion
Syn:
whizzbang
Hypernyms:
firecracker, cracker, banger


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.