Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
widowhood


noun
1. the time of a woman's life when she is a widow (Freq. 1)
Derivationally related forms:
widow
Hypernyms:
time of life
2. the state of being a widow who has not remarried
Derivationally related forms:
widow
Hypernyms:
marital status

Related search result for "widowhood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.