Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
woodcraft


noun
1. skill and experience in matters relating to the woods (as hunting or fishing or camping)
Hypernyms:
experience
2. skill in carving or fashioning objects from wood
Hypernyms:
craft, craftsmanship, workmanship


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.