Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
workfellow


noun
an associate that one works with
Syn:
colleague, co-worker, fellow worker
Derivationally related forms:
collegial (for: colleague)
Hypernyms:
associate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.