Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
x-axis


noun
the horizontal axis in a plane coordinate system
Hypernyms:
coordinate axis

Related search result for "x-axis"
  • Words contain "x-axis" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ngõng trục

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.