Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Amati


noun
1. Italian violin maker in Cremona;
taught the craft to Guarneri and Stradivari (1596-1684)
Syn:
Nicolo Amati, Nicola Amati
Instance Hypernyms:
violin maker
2. a violin made by Nicolo Amati or a member of his family
Hypernyms:
violin, fiddle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.