Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Khrushchev


noun
Soviet statesman and premier who denounced Stalin (1894-1971)
Syn:
Nikita Khrushchev, Nikita Sergeyevich Khrushchev
Instance Hypernyms:
statesman, solon, national leader


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.