Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Machiavelli


noun
a statesman of Florence who advocated a strong central government (1469-1527)
Syn:
Niccolo Machiavelli
Derivationally related forms:
Machiavellian
Instance Hypernyms:
statesman, solon, national leader, philosopher

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "machiavelli"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.