Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Octavian


noun
Roman statesman who established the Roman Empire and became emperor in 27 BC;
defeated Mark Antony and Cleopatra in 31 BC at Actium (63 BC - AD 14)
Syn:
Augustus, Gaius Octavianus, Gaius Julius Caesar Octavianus
Derivationally related forms:
Augustan (for: Augustus)
Instance Hypernyms:
statesman, solon, national leader, Roman Emperor, Emperor of Rome


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.