Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Ortega


noun
Nicaraguan statesman (born in 1945)
Syn:
Daniel Ortega, Daniel Ortega Saavedra
Instance Hypernyms:
statesman, solon, national leader


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.