Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Pavo


noun
1. a small constellation near the South Pole between Tucana and Ara
Instance Hypernyms:
constellation
2. peafowl
Syn:
genus Pavo
Hypernyms:
bird genus
Member Holonyms:
Phasianidae, family Phasianidae
Member Meronyms:
peafowl, bird of Juno


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.