Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Shute


noun
English writer who settled in Norway after World War II (1899-1960)
Syn:
Nevil Shute, Nevil Shute Norway
Instance Hypernyms:
writer, author


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.