Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Yosemite


noun
a series of waterfalls in Yosemite National Park in California;
is reduced to a trickle for part of each year
Syn:
Yosemite Falls
Instance Hypernyms:
waterfall, falls
Part Holonyms:
United States, United States of America, America, the States, US,
U.S., USA, U.S.A.


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.