Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
accountant



noun
someone who maintains and audits business accounts (Freq. 1)
Syn:
comptroller, controller
Derivationally related forms:
controllership (for: controller), control (for: controller), comptrollership (for: comptroller), accountantship, accountancy, account
Hypernyms:
businessperson, bourgeois
Hyponyms:
auditor, bean counter, bookkeeper, certified public accountant, CPA,
chartered accountant, cost accountant

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "accountant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.