Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ambivalency


noun
mixed feelings or emotions
Syn:
ambivalence
Derivationally related forms:
ambivalent (for: ambivalence)
Hypernyms:
feeling
Hyponyms:
conflict


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.