Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ataraxic


adjective
tending to soothe or tranquilize
- valium has a tranquilizing effect
- took a hot drink with sedative properties before going to bed
Syn:
ataractic, sedative, tranquilizing, tranquillizing, tranquilising, tranquillising
Similar to:
depressant
Derivationally related forms:
sedative (for: sedative), sedate (for: sedative), ataraxia, ataractic (for: ataractic), ataraxia (for: ataractic)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.