Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
birretta


noun
a stiff cap with ridges across the crown;
worn by Roman Catholic clergy
Syn:
biretta, berretta
Hypernyms:
cap


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.