Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
blue-eyed


adjective
1. favorite (Freq. 1)
- the fair-haired boy of the literary set
Syn:
fair-haired, white-haired
Similar to:
loved
Usage Domain:
colloquialism
2. having blue eyes (Freq. 1)
Similar to:
eyed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.