Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bosomy


adjective
(of a woman's body) having a large bosom and pleasing curves
- Hollywood seems full of curvaceous blondes
- a curvy young woman in a tight dress
Syn:
busty, buxom, curvaceous, curvy, full-bosomed,
sonsie, sonsy, stacked, voluptuous, well-endowed
Similar to:
shapely
Derivationally related forms:
voluptuousness (for: voluptuous), curvaceousness (for: curvaceous), buxomness (for: buxom), bust (for: busty), bosom

Related search result for "bosomy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.