Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bowed stringed instrument


noun
stringed instruments that are played with a bow
- the strings played superlatively well
Syn:
string
Derivationally related forms:
string (for: string)
Hypernyms:
stringed instrument
Hyponyms:
bass fiddle, bass viol, bull fiddle, double bass, contrabass,
contrabass, cello, violoncello, viol, viola,
violin, fiddle
Part Meronyms:
fingerboard


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.