Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cantonment


noun
temporary living quarters specially built by the army for soldiers
- wherever he went in the camp the men were grumbling
Syn:
camp, encampment, bivouac
Derivationally related forms:
bivouac (for: bivouac), canton, camp (for: camp)
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
military quarters
Hyponyms:
boot camp, hutment, laager, lager

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cantonment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.