Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
christen



verb
administer baptism to
- The parents had the child baptized
Syn:
baptize, baptise
Derivationally related forms:
christening, baptism (for: baptise), baptism (for: baptize)
Hypernyms:
name, call
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody
- Somebody ----s somebody something
- They christen him "Bobby"

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "christen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.