Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
conductivity


noun
the transmission of heat or electricity or sound (Freq. 2)
Syn:
conduction
Derivationally related forms:
conductive, conduct (for: conduction)
Hypernyms:
physical phenomenon
Hyponyms:
electrical conduction

Related search result for "conductivity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.