Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cybercrime


noun
crime committed using a computer and the internet to steal a person's identity or sell contraband or stalk victims or disrupt operations with malevolent programs
Hypernyms:
crime, offense, criminal offense, criminal offence, offence, law-breaking


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.