Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
disguised


adjective
having its true character concealed with the intent of misleading (Freq. 2)
- hidden agenda
- masked threat
Syn:
cloaked, masked
Similar to:
covert


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.