Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
earth-closet


noun
a small outbuilding with a bench having holes through which a user can defecate
Syn:
outhouse, privy, jakes
Hypernyms:
outbuilding

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "earth-closet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.