Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
extemporisation


noun
a performance given extempore without planning or preparation
Syn:
extemporization, improvisation
Derivationally related forms:
improvise (for: improvisation), extemporise, extemporize (for: extemporization)
Hypernyms:
performance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.