Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fractionate


verb
1. separate into constituents or fractions containing concentrated constituents (Freq. 3)
Derivationally related forms:
fractionation
Topics:
chemistry, chemical science
Hypernyms:
separate
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. obtain by a fractional process
Derivationally related forms:
fraction, fractionation
Topics:
chemistry, chemical science
Hypernyms:
separate
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.