Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
frontward


adverb
at or to or toward the front
- he faced forward
- step forward
- she practiced sewing backward as well as frontward on her new sewing machine
('forrad' and 'forrard' are dialectal variations)
Syn:
forward, forwards, frontwards, forrad, forrard
Ant:
backward (for: forward)
Usage Domain:
dialect, idiom, accent

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "frontward"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.