Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
keg



noun
1. the quantity contained in a keg
Syn:
kegful
Hypernyms:
containerful
2. small cask or barrel
Hypernyms:
barrel, cask
Hyponyms:
firkin, powder keg

Related search result for "keg"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.