Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
kibitzer


noun
(Yiddish) a meddler who offers unwanted advice to others
Derivationally related forms:
kibitz
Topics:
Yiddish
Hypernyms:
meddler


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.