Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mounting


noun
1. an event that involves rising to a higher point (as in altitude or temperature or intensity etc.)
Syn:
climb, climbing
Derivationally related forms:
mount, climb (for: climbing), climb (for: climb)
Hypernyms:
rise, rising, ascent, ascension
2. framework used for support or display
Derivationally related forms:
mount
Hypernyms:
framework
Hyponyms:
chassis, mat, matting, mount, setting, passe-partout
Part Meronyms:
collet

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mounting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.