Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
neoclassicism


noun
revival of a classical style (in art or literature or architecture or music) but from a new perspective or with a new motivation
Derivationally related forms:
neoclassicistic, neoclassical, neoclassicist
Hypernyms:
humanistic discipline, humanities, liberal arts, arts, artistic style, idiom


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.